Tìm hiểu về các vật liệu nền hàm giả phổ biến như acrylic và kim loại, ưu điểm, hạn chế và chỉ định lâm sàng trong phục hình tháo lắp.
Mục lục [Hiển thị]
Nền hàm giả là thành phần cơ bản của các phục hình tháo lắp. Nó tiếp xúc trực tiếp với mô miệng, nâng đỡ răng giả, phân phối lực nhai và đóng vai trò quan trọng đối với sự thoải mái, chức năng và thẩm mỹ.
Việc lựa chọn đúng loại vật liệu nền hàm giả là yếu tố thiết yếu, để đảm bảo thành công lâu dài về mặt lâm sàng.
Vậy hiện nay những loại vật liệu nền hàm giả nào được sử dụng phổ biến? Dưới đây là tổng quan toàn diện dựa trên nguyên lý phục hình và thực hành labo.
Nền Hàm Giả Là Gì?
Nền hàm giả là phần của hàm giả tháo lắp có chức năng:
Tựa trên niêm mạc miệng và sống hàm còn lại.
Nâng đỡ và giữ răng giả.
Phục hồi hình thái mô mềm đã mất.
Nền hàm giả phải tương thích sinh học, ổn định kích thước, đủ bền để chịu lực nhai và đảm bảo tính thẩm mỹ.
Các Loại Vật Liệu Nền Hàm Giả Chính
Vật liệu nền hàm giả thường được phân thành loại phi kim loại và kim loại.
1. Nền Hàm Giả Nhựa Acrylic (Phi Kim Loại)
Nhựa Acrylic Polymer Hóa Nhiệt (PMMA)
Nhựa polymethyl methacrylate (PMMA) polymer hóa nhiệt là vật liệu nền hàm giả được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
Ưu điểm:
Màu sắc và độ trong suốt tự nhiên như nướu.
Ổn định kích thước tốt.
Độ bền cơ học đủ dùng.
Dễ chế tác, chỉnh sửa và sửa chữa.
Chi phí hợp lý.
Bám dính tốt với răng giả acrylic.
Hạn chế:
Co ngót khi polymer hóa.
Độ dẫn nhiệt thấp.
Dễ bị trầy xước bề mặt.
Có thể gây dị ứng do monomer dư.
Chỉ định lâm sàng:
Lý tưởng cho hàm giả toàn phần và bán phần chính thức cần độ bền lâu dài.
Nhựa Acrylic Polymer Hóa Hóa Chất (Tự Cứng / Lạnh)
Nhựa acrylic polymer hóa hóa chất cứng ở nhiệt độ phòng nhờ chất kích hoạt hóa học (amin bậc ba).
Ưu điểm:
Thời gian đông kết nhanh.
Quy trình chế tác đơn giản.
Co ngót khi polymer hóa ít hơn.
Hạn chế:
Độ bền cơ học thấp hơn.
Hàm lượng monomer dư cao hơn.
Độ ổn định màu kém hơn theo thời gian.
Hấp thu nước nhiều hơn.
Chỉ định lâm sàng:
Thường dùng cho sửa chữa, lót lại, hàm giả tạm và khay lấy dấu cá nhân.
Nhựa Acrylic Quang Trùng Hợp
Vật liệu nền hàm giả quang trùng hợp sẽ polymer hóa khi tiếp xúc với ánh sáng khả kiến.
Ưu điểm:
Monomer dư rất ít.
Giảm nguy cơ dị ứng.
Thích nghi mô tốt.
Quy trình làm việc sạch sẽ, kiểm soát tốt.
Hạn chế:
Độ bền uốn thấp hơn so với PMMA nhiệt.
Giá vật liệu cao hơn.
Chỉ định lâm sàng:
Phù hợp cho bệnh nhân dị ứng acrylic, khay đặc biệt và một số nền hàm giả có nhu cầu chức năng vừa phải.
2. Nền Hàm Giả Kim Loại
Nền hàm giả kim loại được chế tạo từ các hợp kim như cobalt-chrom, titanium, thép không gỉ hoặc vàng.
Ưu điểm:
Độ bền cơ học vượt trội.
Độ dẫn nhiệt tốt.
Thiết kế mỏng, cứng.
Chống gãy cao.
Ít bám vi sinh vật.
Hạn chế:
Hạn chế về thẩm mỹ.
Chi phí cao hơn.
Khó chỉnh sửa và sửa chữa.
Nguy cơ ăn mòn điện hóa khi dùng kim loại khác loại.
Chỉ định lâm sàng:
Thường dùng cho hàm giả bán phần tháo lắp với khung kim loại.
Quản Lý Dị Ứng Acrylic Khi Chọn Nền Hàm Giả
Đối với bệnh nhân đã biết dị ứng với monomer acrylic, một số chiến lược được khuyến nghị:
Tăng thời gian polymer hóa nhiệt, để giảm monomer dư.
Ngâm nước sau polymer hóa.
Sử dụng vật liệu acrylic quang trùng hợp, hoặc acrylic nền vinyl.
Các phương pháp này giúp tăng đáng kể tính tương thích sinh học, mà vẫn đảm bảo hiệu quả lâm sàng.
Các Yếu Tố Quan Trọng Khi Chọn Vật Liệu Nền Hàm Giả
Khi lựa chọn nền hàm giả, bác sĩ và labo cần cân nhắc:
Độ bền cơ học và khả năng chống gãy.
Co ngót khi polymer hóa và độ chính xác kích thước.
Tương thích sinh học và lượng monomer dư.
Yêu cầu thẩm mỹ.
Khả năng sửa chữa và bảo trì lâu dài.
Hiệu quả chi phí.
Không có vật liệu nào là “hoàn hảo” tuyệt đối—nền hàm giả tối ưu phụ thuộc vào chỉ định lâm sàng, nhu cầu bệnh nhân và khả năng labo.
Kết Luận
Hiểu rõ các loại vật liệu nền hàm giả sẽ giúp bác sĩ và labo nha khoa đưa ra quyết định sáng suốt, cải thiện kết quả phục hình.
Dù nhựa acrylic polymer hóa nhiệt vẫn là tiêu chuẩn vàng, các lựa chọn thay thế như polymer hóa hóa chất, quang trùng hợp và nền hàm kim loại đều có vai trò riêng trong từng chỉ định lâm sàng cụ thể.
Nền hàm giả được lựa chọn hợp lý sẽ nâng cao sự thoải mái, chức năng, thẩm mỹ và sự hài lòng của bệnh nhân, trở thành nền tảng của phục hình tháo lắp thành công.
Tài Liệu Tham Khảo
[1] Anusavice, K. J., Shen, C., & Rawls, H. R.
Phillips’ Science of Dental Materials (12th–13th ed.)
[2] Zarb, G. A., Hobkirk, J. A., Eckert, S. E., & Jacob, R. F.
Prosthodontic Treatment for Edentulous Patients (13th ed.)
[3] Craig, R. G., Powers, J. M., & Wataha, J. C.
Dental Materials: Properties and Manipulation (11th ed.)
[4] McCabe, J. F., & Walls, A. W. G.
Applied Dental Materials (9th–10th ed.)
[5] Vallittu, P. K.
Acrylic Resin Polymers and Fiber-Reinforced Composites in Prosthodontics
(Published in Journal of Prosthetic Dentistry)
[6] Phoenix, R. D., Mansueto, M. A., Ackerman, N. A., & Jones, R. E.
Evaluation of Mechanical and Thermal Properties of Denture Base Materials
(Published in Journal of Prosthetic Dentistry)
[7] Darvell, B. W.
Materials Science for Dentistry (9th ed.)
[8] ADA Council on Scientific Affairs.
Denture Base Resins – Clinical Considerations
Chia sẻ bài viết này: