Hướng dẫn toàn diện về ISO 20795-1 cho polyme nền hàm giả: các loại vật liệu (Loại 1–5), yêu cầu chính, phương pháp thử uốn, tiêu chuẩn tuân thủ FDA/EN, giới hạn hút/hòa tan nước, và quy trình đảm bảo chất lượng labo phù hợp với quy trình lab-to-lab của XDENT LAB.
Mục lục [Hiển thị]
- Tổng Quan
- Giới Thiệu ISO 20795-1
- Phạm Vi & Phân Loại Vật Liệu
- Yêu Cầu Hiệu Năng Chính
- Phương Pháp Thử Nghiệm
- Ý Nghĩa Quy Định
- Tiêu Chí Hiệu Năng Chuẩn FDA
- Thiết Bị & Quy Trình Thử Nghiệm
- Ý Nghĩa Thực Tiễn Cho Labo Nha Khoa
- Đổi Mới Gần Đây & Định Hướng Tương Lai
- Quy Trình XDENT LAB (Lab-to-Lab, Tuân Thủ FDA/ISO)
- Kết Luận Chính
Tổng Quan
ISO 20795-1 là tiêu chuẩn quốc tế nền tảng cho polyme nền hàm giả, quy định cách phân loại, kiểm tra và xác nhận vật liệu về độ an toàn, cũng như hiệu quả lâm sàng. Đối với phòng khám và labo nha khoa, tiêu chuẩn này cung cấp ngôn ngữ chung cho đảm bảo chất lượng, tuân thủ quy định (FDA/EN ISO) và kết quả nhất quán trên cả quy trình truyền thống lẫn số hóa. Dưới đây là phân tích toàn diện dành cho mô hình lab-to-lab của XDENT LAB và kỳ vọng thị trường Hoa Kỳ.
Giới Thiệu ISO 20795-1
ISO 20795-1:2013 “Nha khoa — Polyme nền — Phần 1: Polyme nền hàm giả” đặt ra các yêu cầu đồng nhất và phương pháp thử cho vật liệu dùng làm nền hàm giả. Được rà soát và xác nhận lại năm 2021, đây vẫn là tài liệu tham khảo chính cho nhà sản xuất, labo kiểm định, bác sĩ lâm sàng và cơ quan quản lý. Việc áp dụng tiêu chuẩn, giúp tối ưu hóa phát triển sản phẩm, kiểm soát chất lượng và tuân thủ trên thị trường toàn cầu.
Phạm Vi & Phân Loại Vật Liệu
Tiêu chuẩn bao gồm định nghĩa, các loại vật liệu, yêu cầu về hiệu suất, phương pháp thử nghiệm, đóng gói/ghi nhãn, hướng dẫn sử dụng và quy định về khả năng chịu va đập.
Điểm Nổi Bật Phạm Vi
Phân loại polyme và copolyme nền hàm giả.
Yêu cầu về tính chất cơ học, vật lý và hóa học.
Phương pháp thử nghiệm chi tiết, để xác minh sự tuân thủ.
Yêu cầu về đóng gói, ghi nhãn và hướng dẫn sử dụng (IFU).
Tiêu chí đặc biệt cho vật liệu tăng cường khả năng chịu va đập.
Nhóm Vật Liệu
Poly(ester acid acrylic) và các este thay thế.
Poly(ester vinyl), polystyrene.
PMMA biến tính cao su (chịu va đập cao).
Polycarbonate, polyamide.
Loại Quy Trình (ISO Loại 1–5)
Loại 1: Trùng hợp nhiệt (bột/lỏng).
Loại 2: Tự trùng hợp (tự đóng rắn/lạnh).
Loại 3: Dạng nhiệt dẻo (blank, hoặc bột).
Loại 4: Kích hoạt bằng ánh sáng.
Loại 5: Kích hoạt bằng sóng vi ba.
Yêu Cầu Hiệu Năng Chính
ISO 20795-1 đặt ra các ngưỡng tối thiểu, để đảm bảo độ bền và an toàn lâm sàng.
Tính Chất Cơ Học
Độ bền uốn:
Loại 1, 3, 4, 5: ≥ 65 MPa (tối thiểu, 4/5 mẫu thử).
Loại 2: ≥ 60 MPa (tối thiểu, 4/5 mẫu thử).
Mô đun uốn: Giá trị tối thiểu xác định để đảm bảo độ cứng.
Độ bền va đập: Yêu cầu kiểm định bổ sung cho vật liệu công bố cải thiện va đập.
Tính Chất Vật Lý & Hóa Học
Monomer dư: Giới hạn tối đa để giảm kích ứng và tăng ổn định.
Độ hút nước và hòa tan: Giá trị tối đa đảm bảo ổn định kích thước.
Độ ổn định màu: Yêu cầu về độ bền màu trong điều kiện xác định.
Tương thích sinh học: Được kỳ vọng phù hợp khung ISO 10993.
Phương Pháp Thử Nghiệm
Các phương pháp tiêu chuẩn hóa cho phép so sánh và lặp lại kết quả giữa các labo.
Thử Uốn (Ba Điểm)
Mẫu thử: 64 × 10 × 3.3 mm.
Nhịp: 50 mm.
Tốc độ đầu ép: 5 mm/phút.
Môi trường: 23 ± 2°C; 50 ± 10% RH.
Tính toán:
Độ bền uốn: σ = 3FL/2bh².
Mô đun uốn: E = L³m/4bh³.
Ghi Chú So Sánh Tiêu Chuẩn
Phương pháp khác với ASTM D790 (kích thước mẫu, nhịp, tốc độ, công thức).
Kết quả không thể thay thế trực tiếp; cần ghi rõ tiêu chuẩn đã sử dụng.
Ý Nghĩa Quy Định
ISO 20795-1 là nền tảng cho sự công nhận và hài hòa tại các thị trường lớn.

FDA (Hoa Kỳ)
Tiêu chuẩn đồng thuận được công nhận (ví dụ: Recognition Number framework).
Hỗ trợ hồ sơ 510(k) bằng chứng minh an toàn/hiệu quả.
Hài Hòa Châu Âu
Được áp dụng thành EN ISO 20795-1.
Hỗ trợ thương mại và chuẩn chất lượng nhất quán trong EU.
Tiêu Chí Hiệu Năng Chuẩn FDA
Các mốc tham chiếu thường được cơ quan quản lý và QA sử dụng.
Tiêu Chí Cốt Lõi
Độ bền uốn:
Loại 1, 3, 4, 5: ≥ 65 MPa.
Loại 2: ≥ 60 MPa.
Độ hút nước: ≤ 32 μg/mm³.
Độ hòa tan trong nước:
Loại 1: ≤ 1.6 μg/mm³.
Loại 2–5: ≤ 8.0 μg/mm³.
Mô đun uốn: Giá trị tối thiểu theo loại vật liệu.
Thiết Bị & Quy Trình Thử Nghiệm
Tuân thủ tiêu chuẩn đòi hỏi hệ thống được hiệu chuẩn và môi trường kiểm soát.
Thiết Bị
Máy thử đa năng với bộ gá ba điểm.
Kiểm soát môi trường (nhiệt độ và độ ẩm theo ISO).
Thu thập dữ liệu chính xác tải–độ lệch.
Kiểm Soát Quy Trình
Chuẩn bị mẫu theo kích thước/tolerances ISO.
Nhật ký hiệu chuẩn cho nhịp, tốc độ, cảm biến.
SOP cho người vận hành để giảm biến động.
Ý Nghĩa Thực Tiễn Cho Labo Nha Khoa
ISO 20795-1 định hướng lựa chọn vật liệu, QA và tài liệu hóa trong vận hành hàng ngày.

Đảm Bảo Chất Lượng
Dùng vật liệu đạt chuẩn ISO và xác minh chứng chỉ lô nhập.
Thực hiện kiểm tra định kỳ (uốn, hút/hòa tan nước) để theo dõi SPC.
Ghi lại điều kiện môi trường khi thử nghiệm và sản xuất.
Lựa Chọn Vật Liệu & Ứng Dụng
Loại 1 (đóng rắn nhiệt) cho nền phục hình chính thức; Loại 2 (tự đóng rắn) cho sửa chữa/tạm thời.
Loại 3 (nhiệt dẻo) cho blank CAD/CAM; Loại 4–5 cho quy trình chuyên biệt.
Tuân Thủ Quy Định
Đồng bộ với FDA và EN ISO để nộp hồ sơ, kiểm toán thuận lợi hơn.
Đảm bảo truy xuất nguồn gốc: số lô, IFU, chu trình đóng rắn, hồ sơ thiết bị.
Đổi Mới Gần Đây & Định Hướng Tương Lai
Kỳ vọng cập nhật khi vật liệu và quy trình tiếp tục phát triển.
Tích Hợp Nha Khoa Số
Hướng dẫn tương lai cho vật liệu và bản in chuyên biệt CAD/CAM.
Tính Chất Nâng Cao
Phụ gia kháng khuẩn và lộ trình tăng cường tương thích sinh học.
Cải thiện độ bền màu và công thức giảm monomer.
Bền Vững
Xu hướng mới về tác động môi trường và tài liệu hóa vòng đời.
Quy Trình XDENT LAB (Lab-to-Lab, Tuân Thủ FDA/ISO)
XDENT LAB triển khai ISO 20795-1 qua QA nghiêm ngặt và quy trình số hóa ưu tiên.
Chiến Lược Sản Xuất
Đóng rắn nhiệt ép phun, hoặc PMMA phay cho độ bền và độ khít chính thức.
Vật liệu tự đóng rắn dành cho sửa chữa và tạm thời, có gia cường.
Hệ Thống Chất Lượng
Truy xuất lô, thiết bị hiệu chuẩn, và checkpoint SPC.
Xác minh vật liệu nhập và kiểm tra nội bộ định kỳ theo ISO.
Giao Tiếp & Tài Liệu
Phiếu chỉ định chuẩn hóa, tuân thủ IFU và hồ sơ thiết bị.
Nhật ký sẵn sàng kiểm toán về môi trường, chu trình đóng rắn và kết quả kiểm tra.
Kết Luận Chính
ISO 20795-1 là khung tiêu chuẩn quyết định cho polyme nền hàm giả, đảm bảo chất lượng nhất quán và sự tự tin về quy định.
Độ bền uốn/mô đun, độ hút/hòa tan nước và ngưỡng monomer dư là yếu tố trung tâm cho hiệu quả lâm sàng.
Trích dẫn đúng tiêu chuẩn thử nghiệm (ISO vs. ASTM) là điều kiện cần cho so sánh hợp lệ.
Quy trình XDENT LAB phù hợp ISO/FDA chuyển hóa tiêu chuẩn thành kết quả an toàn, nhất quán cho đối tác lab-to-lab.
XDENT LAB là chuyên gia trong lĩnh vực Dịch vụ Lab-to-Lab tổng thể đến từ Việt Nam. Nổi bật với các dịch vụ phục hình tháo lắp và phục hình trên implant, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường Hoa Kỳ – được FDA và ISO chứng nhận. Thành lập năm 2017, XDENT LAB đã phát triển từ quy mô địa phương vươn tầm quốc tế, hiện sở hữu 2 nhà máy và hơn 100 nhân viên. Công nghệ hiện đại, đội ngũ kỹ thuật viên được chứng nhận và cam kết tuân thủ quy định, giúp XDENT LAB trở thành lựa chọn tin cậy cho các phòng labo nha khoa mong muốn đảm bảo chất lượng và sự đồng nhất cho sản phẩm của mình.

Cam kết của chúng tôi:
- 100% vật liệu được FDA phê duyệt.
- Sản xuất quy mô lớn, năng suất cao, tỷ lệ làm lại < 1%.
- Thời gian hoàn thành trong labo 2~3 ngày (*áp dụng cho file kỹ thuật số).
- Tiết kiệm chi phí lên đến 30%.
- Sản xuất liên tục 365 ngày/năm, không gián đoạn.
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay, để xây dựng chiến lược giảm chi phí vận hành.
--------❃--------
Labo Gia Công Nha Khoa Việt Nam - XDENT LAB
🏢 Nhà máy 1: 95/6 Đường Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
🏢 Nhà máy 2: Khu công nghiệp Kizuna 3, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
☎ Hotline: 0919 796 718 📰 Nhận báo giá chi tiết
Thẻ:
Quality Standards & Compliance ISO Certification ISO 20795-1 Digital Workflow Dental Base PolymersChia sẻ bài viết này: