Tìm hiểu sự khác biệt giữa cố định bằng móc và cố định bằng attachment trong hàm tháo lắp bán phần đúc, bao gồm cơ chế cố định và chỉ định lâm sàng.
Mục lục [Hiển thị]
Trong phục hình tháo lắp bán phần (RPD), việc lựa chọn hệ thống cố định đóng vai trò then chốt quyết định độ bền, thẩm mỹ và hiệu quả ăn nhai. Hiện nay, hai hệ thống phổ biến nhất là cố định bằng móc (Clasp Retained) và cố định bằng attachment (Attachment Retained). Bài viết này sẽ giải thích sự khác biệt, ưu điểm, nhược điểm và chỉ định lâm sàng của hai phương pháp cố định này.
1. Hàm tháo lắp bán phần đúc là gì?
Hàm tháo lắp bán phần đúc (RPD) là loại phục hình tháo lắp có khung kim loại, bao gồm:
Khung kim loại đúc chính xác
Nền nhựa acrylic
Răng giả
Hệ thống cố định: móc hoặc attachment
Các mục đích chính của RPD:
Khôi phục chức năng ăn nhai
Cải thiện thẩm mỹ
Bảo tồn răng trụ
Phân bố lực nhai đều lên các răng và mô nâng đỡ
2. Cố định bằng móc là gì?
2.1 Định nghĩa
Hàm tháo lắp cố định bằng móc sử dụng các móc kim loại ôm sát vào răng trụ để giữ hàm cố định trong miệng.
Các móc này thường ôm quanh vùng cổ răng hoặc vùng gần tiếp xúc của răng.
2.2 Cơ chế cố định
Cố định nhờ độ đàn hồi của kim loại
Móc bám vào vùng lõm dưới của răng
Kháng lực cơ học giúp chống bật hàm
2.3 Ưu điểm của cố định bằng móc
Chi phí thấp
Thiết kế đơn giản
Dễ chế tác
Mài răng ít
Dễ sửa chữa
2.4 Nhược điểm của cố định bằng móc
Thẩm mỹ kém (móc kim loại lộ rõ)
Dễ tích tụ mảng bám
Hiệu quả ăn nhai thấp hơn
Tuổi thọ giới hạn (5–6 năm)
Bệnh nhân tuân thủ thấp hơn
2.5 Chỉ định
Hàm tháo lắp cố định bằng móc phù hợp khi:
Bệnh nhân có ngân sách hạn chế
Yêu cầu thẩm mỹ không cao
Răng trụ còn khỏe
Cần phục hình tạm thời
3.1 Định nghĩa
Hàm tháo lắp cố định bằng attachment sử dụng các attachment chính xác hoặc bán chính xác gồm:
Phần patrix (bộ phận đực)
Phần matrix (bộ phận cái)
Hai bộ phận này khớp với nhau tạo sự cố định chắc chắn cho hàm
3.2 Cơ chế cố định
Attachment hoạt động dựa trên:
Ma sát
Sự liên kết (khớp cài)
Lực lò xo bên trong
Cố định chủ động
Các cơ chế này đảm bảo độ ổn định cao cho hàm.
Theo vị trí:
Nội thân (intracoronal)
Ngoại thân (extracoronal)
Theo độ đàn hồi:
Cứng (rigid)
Đàn hồi (resilient)
Theo thiết kế:
Attachment dạng chốt (stud)
Attachment dạng thanh (bar)
ERA
O-ring
Dalbo
CEKA
Thẩm mỹ vượt trội (không lộ móc kim loại)
Hiệu quả ăn nhai xuất sắc
Phân bố lực tối ưu
Giảm áp lực lên răng trụ
Tuổi thọ cao (trên 15 năm)
Bệnh nhân hài lòng cao
Chi phí cao
Quy trình phức tạp
Phải mài răng nhiều
Yêu cầu bác sĩ và kỹ thuật viên có chuyên môn cao
Cần bảo trì định kỳ
3.6 Chống chỉ định
Attachment không được khuyến nghị khi:
Nâng đỡ nha chu kém
Tỷ lệ thân-chân răng không thuận lợi
Vệ sinh răng miệng kém
Không đủ chiều cao đứng
Điều trị nội nha không đảm bảo
| Tiêu chí | Cố định bằng móc | Cố định bằng attachment |
| Thẩm mỹ | Thấp | Cao |
| Chi phí | Thấp | Cao |
| Độ bền | 5–6 năm | Trên 15 năm |
| Hiệu quả ăn nhai | Trung bình | Xuất sắc |
| Độ ổn định | Trung bình | Cao |
| Bảo tồn răng trụ | Tốt | Trung bình |
| Tuân thủ của bệnh nhân | Thấp | Cao |
5. Lựa chọn hệ thống cố định phù hợp
Lựa chọn phụ thuộc vào:
Yếu tố răng trụ
Số lượng
Vị trí
Tình trạng nha chu
Sức sống tủy răng
Khoảng không gian có sẵn
Chiều cao đứng tối thiểu: ≥ 4 mm
Chiều rộng ngoài-trong (buccolingual)
Kỳ vọng của bệnh nhân
Yêu cầu thẩm mỹ
Ngân sách
Thời gian điều trị
Chuyên môn của bác sĩ và kỹ thuật viên labo
Cố định bằng attachment được khuyến nghị khi:
Phục hình vùng răng trước
Yêu cầu thẩm mỹ cao
Phục hồi dài hạn
Trường hợp phục hình trên implant
Tình huống mất răng phía xa (distal extension)
7. Khi nào nên chọn cố định bằng móc?
Cố định bằng móc phù hợp khi:
Phục hình tạm thời
Tài chính hạn chế
Răng trụ khỏe mạnh
Yêu cầu thẩm mỹ không cao
8. Kết luận
Cả hai hệ thống cố định bằng móc và bằng attachment đều đóng vai trò quan trọng trong phục hình tháo lắp bán phần đúc.
Cố định bằng móc: kinh tế, đơn giản, phù hợp phục hình cơ bản
Cố định bằng attachment: thẩm mỹ, bền, hiệu quả chức năng vượt trội
Việc lựa chọn hệ thống cố định phù hợp giúp tăng tuổi thọ phục hình và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
XDENT LAB là chuyên gia trong lĩnh vực Dịch vụ Lab-to-Lab tổng thể đến từ Việt Nam. Nổi bật với các dịch vụ phục hình tháo lắp và phục hình trên implant, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường Hoa Kỳ – được FDA và ISO chứng nhận. Thành lập năm 2017, XDENT LAB đã phát triển từ quy mô địa phương vươn tầm quốc tế, hiện sở hữu 2 nhà máy và hơn 100 nhân viên. Công nghệ hiện đại, đội ngũ kỹ thuật viên được chứng nhận và cam kết tuân thủ quy định, giúp XDENT LAB trở thành lựa chọn tin cậy cho các phòng labo nha khoa mong muốn đảm bảo chất lượng và sự đồng nhất cho sản phẩm của mình.

Cam kết của chúng tôi:
- 100% vật liệu được FDA phê duyệt.
- Sản xuất quy mô lớn, năng suất cao, tỷ lệ làm lại < 1%.
- Thời gian hoàn thành trong labo 2~3 ngày (*áp dụng cho file kỹ thuật số).
- Tiết kiệm chi phí lên đến 30%.
- Sản xuất liên tục 365 ngày/năm, không gián đoạn.
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay, để xây dựng chiến lược giảm chi phí vận hành.
--------❃--------
Labo Gia Công Nha Khoa Việt Nam - XDENT LAB
🏢 Nhà máy 1: 95/6 Đường Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
🏢 Nhà máy 2: Khu công nghiệp Kizuna 3, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
☎ Hotline: 0919 796 718 📰 Nhận báo giá chi tiết
Chia sẻ bài viết này: